incurable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪn.ˈkjʊr.ə.bəl/
Tính từ
incurable /ˌɪn.ˈkjʊr.ə.bəl/
Danh từ
incurable /ˌɪn.ˈkjʊr.ə.bəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “incurable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.ky.ʁabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | incurable /ɛ̃.ky.ʁabl/ |
incurables /ɛ̃.ky.ʁabl/ |
| Giống cái | incurable /ɛ̃.ky.ʁabl/ |
incurables /ɛ̃.ky.ʁabl/ |
incurable /ɛ̃.ky.ʁabl/
- Không chữa (khỏi) được.
- Maladie incurable — bệnh không chữa khỏi được
- Sottise incurable — sự dại dột không chữa được
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | incurable /ɛ̃.ky.ʁabl/ |
incurables /ɛ̃.ky.ʁabl/ |
| Giống cái | incurable /ɛ̃.ky.ʁabl/ |
incurables /ɛ̃.ky.ʁabl/ |
incurable /ɛ̃.ky.ʁabl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “incurable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)