Bước tới nội dung

curableness

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkjʊr.ə.bəl.nəs/

Danh từ

curableness /ˈkjʊr.ə.bəl.nəs/

  1. Tính có thể chữa được.

Tham khảo