Bước tới nội dung

curage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ky.ʁaʒ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
curage
/ky.ʁaʒ/
curage
/ky.ʁaʒ/

curage /ky.ʁaʒ/

  1. Sự nạo vét.
    Curage d’un puits — sự nạo vét giếng
  2. (Tiếng địa phương) Sự cạo.

Tham khảo