curarisant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ky.ʁa.ʁi.zɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | curarisant /ky.ʁa.ʁi.zɑ̃/ |
curarisant /ky.ʁa.ʁi.zɑ̃/ |
| Giống cái | curarisant /ky.ʁa.ʁi.zɑ̃/ |
curarisant /ky.ʁa.ʁi.zɑ̃/ |
curarisant /ky.ʁa.ʁi.zɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “curarisant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)