curieusement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

curieusement /ky.ʁjøz.mɑ̃/

  1. Lý thú; lạ lùng.
    Être curieusement vêtu — ăn mặc lạ lùng
  2. (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Tò mò.

Tham khảo[sửa]