Bước tới nội dung

curn

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɜːn/

Danh từ

curn /ˈkɜːn/

  1. Hạt nhỏ; lượng nhỏ.

Tham khảo