current divider

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈkɜː.ənt də.ˈvɑɪ.dɜː/

Danh từ[sửa]

current divider /ˈkɜː.ənt də.ˈvɑɪ.dɜː/

  1. (Tech) Bộ phân dòng.

Tham khảo[sửa]