cursorial
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌkɜː.ˈsɔr.i.əl/
Tính từ
cursorial /ˌkɜː.ˈsɔr.i.əl/
- Thích nghi để chạy, chạy (chim).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cursorial”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)