cussed
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkəst/
Tính từ
cussed /ˈkəst/
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (thông tục) bị nguyền rủa, bị chửi rủa.
- Ngoan cố, cứng đầu, cứng cổ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cussed”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)