custom markets

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

custom markets

  1. (Kinh tế học) Các thị trường khách hàng.

Tham khảo[sửa]