cute
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
cute (so sánh hơn cuter, so sánh nhất cutest)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cute”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
cute (so sánh hơn cuter, so sánh nhất cutest)
| Mục từ này còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |