Bước tới nội dung

cuve

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
cuve
/kyv/
cuves
/kyv/

cuve gc /kyv/

  1. Thùng; chậu.
    Cuve à développement — (nhiếp ảnh) chậu rửa phim
  2. Thùng ủ (hèm nho).

Tham khảo