cyclisme

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
cyclisme
/si.klizm/
cyclisme
/si.klizm/

cyclisme /si.klizm/

  1. (Thể dục thể thao) Môn xe đạp.

Tham khảo[sửa]