cynégétique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /si.ne.ʒe.tik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cynégétique /si.ne.ʒe.tik/ |
cynégétiques /si.ne.ʒe.tik/ |
| Giống cái | cynégétique /si.ne.ʒe.tik/ |
cynégétiques /si.ne.ʒe.tik/ |
cynégétique /si.ne.ʒe.tik/
- (Thuộc) Săn bắn.
- Plaisirs cynégétiques — thú vui săn bắn
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cynégétique /si.ne.ʒe.tik/ |
cynégétique /si.ne.ʒe.tik/ |
cynégétique gc /si.ne.ʒe.tik/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cynégétique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)