dårlig
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | dårlig |
| gt | dårlig | |
| Số nhiều | dårlige | |
| Cấp | so sánh | dårligere |
| cao | dårligst | |
dårlig
- Bệnh hoạn, ốm yếu, đau, ốm.
- Jeg føler meg dårlig, så jeg blir borte fra jobben i dag.
- å ha dårlig rygg
- dårlige nerver
- Dở, kém, tệ.
- Du har dårlig verktøy.
- å være i dårlig hurmør
- Vi må skynde oss, vi har dårlig tid. — Chúng ta phải nhanh lên, chúng ta còn ít thì giờ.
- å ha dårlig råd — Túng thiếu.
- Xấu xa, hư hỏng.
- Det var dårlig gjort av ham.
- Hun kom i dårlig selskap.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dårlig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)