Bước tới nội dung

déambulation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.ɑ̃.by.la.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
déambulation
/de.ɑ̃.by.la.sjɔ̃/
déambulations
/de.ɑ̃.by.la.sjɔ̃/

déambulation gc /de.ɑ̃.by.la.sjɔ̃/

  1. (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Sự dạo chơi loăng quăng; sự đi tản bộ.

Tham khảo