déboucler
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.bu.kle/
Ngoại động từ
déboucler ngoại động từ /de.bu.kle/
- Mở khóa.
- Déboucler sa ceinture — mở khoá thắt lưng
- Làm tung búp.
- Déboucler les cheveux — làm tung các búp tóc
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “déboucler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)