boucler

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

boucler ngoại động từ /bu.kle/

  1. Khóa, cài, đóng.
    Boucler la valise — khóa va li
    Boucler la ceinture — cài thắt lưng
    Il est l’heure de boucler le magasin — đã đến giờ đóng cửa hiệu
  2. Uốn xoăn.
    Boucler les cheveux — uốn xoăn tóc
  3. Xỏ vòng vào mũi (bò... ); đặt vòng giao cấu (vào ngựa cái).
  4. (Thân mật) Nhốt.
    Boucler quelqu'un dans sa chambre — nhốt ai trong phòng
  5. (Quân sự) Bao vây.
    boucler la boucle — (hàng không) lượn vòng đứng
    boucler sa porte — đóng cửa không tiếp ai
    boucler ses comptes — kết toán, tính sổ lần cuối cùng
    boucler ses malles; boucler sa valise — chuẩn bị lên đường
    boucler son budget — cân bằng thu chi

Trái nghĩa[sửa]

Nội động từ[sửa]

boucler nội động từ /bu.kle/

  1. Xoăn lại.
    Ses cheveux bouclent naturellement — tóc nó xoăn tự nhiên (không phải uốn)

Tham khảo[sửa]