décamètre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.ka.mɛtʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| décamètre /de.ka.mɛtʁ/ |
décamètres /de.ka.mɛtʁ/ |
décamètre gđ /de.ka.mɛtʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “décamètre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)