Bước tới nội dung

décembre

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

décembre

Cách phát âm

  • IPA: /de.sɑ̃bʁ/

Danh từ

décembre gc /de.sɑ̃bʁ/

  1. Tháng mười hai, tháng chạp dương lịch.
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Tháng mười (lịch La Mã).

Tham khảo