déchaussé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.ʃɔ.se/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | déchaussé /de.ʃɔ.se/ |
déchaussés /de.ʃɔ.se/ |
| Giống cái | déchaussée /de.ʃɔ.se/ |
déchaussées /de.ʃɔ.se/ |
déchaussé /de.ʃɔ.se/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “déchaussé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)