déchausser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.ʃɔ.se/
Ngoại động từ
déchausser ngoại động từ /de.ʃɔ.se/
- Cởi giày cho.
- Déchausser un enfant — cởi giày cho một em bé
- Làm lòi gốc, làm lòi chân.
- Déchausser un arbre — làm lòi gốc cây
- Déchausser une dent — làm lòi chân răng
- Déchausser un mur — làm lòi chân tường, đào lòi chân tường
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “déchausser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)