Bước tới nội dung

déchausser

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.ʃɔ.se/

Ngoại động từ

déchausser ngoại động từ /de.ʃɔ.se/

  1. Cởi giày cho.
    Déchausser un enfant — cởi giày cho một em bé
  2. Làm lòi gốc, làm lòi chân.
    Déchausser un arbre — làm lòi gốc cây
    Déchausser une dent — làm lòi chân răng
    Déchausser un mur — làm lòi chân tường, đào lòi chân tường

Trái nghĩa

Tham khảo