Bước tới nội dung

chausser

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Ngoại động từ

[sửa]

chausser ngoại động từ /ʃɔ.se/

  1. Đi, mang (ở chân).
    chausser des souliers — đi giày
  2. Đi giày cho.
    chausser un enfant — đi giày cho em bé
  3. Đi giày số...
    Je chausse du 39 — tôi đi giày số 39
  4. Cung cấp giày, đóng giày cho.
    Ce cordonnier chausse toute ma famille — người thợ giày này đóng giày cho cả gia đình tôi
  5. Vun gốc (cây).
    Chausser une plante — vun gốc
  6. Đóng móng (ngựa).
  7. Lắp xăm lốp vào (xe).
  8. Đặt vào, đeo vào.
    Nez chaussé de lunettes — (thân mật) mũi đeo kính
  9. Mang theo; chọn lấy.
    Chausser une idée — mang theo một ý
    Chausser un genre littéraire — chọn lấy một thể loại văn học
    chausser le brodequin — diễn hài kịch
    chausser le cothurne — diễn bi kịch
    chausser les bottes de sept lieues — tiến rất nhanh
    chausser les éperons à quelqu'un — xem éperon
    les cordonniers sont les plus mal chaussés — hàng săng chết bó chiếu
    s’enfuir un pied chaussé et l’autre nu — vội vàng trốn đi

Trái nghĩa

[sửa]

Nội động từ

[sửa]

chausser nội động từ /ʃɔ.se/

  1. Đi vừa chân (giày).
    Des souliers qui chaussent bien — giày đi vừa chân

Tham khảo

[sửa]