Bước tới nội dung

déchiffrer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.ʃi.fʁe/

Ngoại động từ

déchiffrer ngoại động từ /de.ʃi.fʁe/

  1. Đọc (bản viết bằng mật mã... ), giải mã; đọc hiểu, đọc nổi (chữ viết lạ, chữ viết không rõ).
  2. Đoán nổi, hiểu nổi (một câu đó... ).

Trái nghĩa

Tham khảo