déchiffrer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.ʃi.fʁe/
Ngoại động từ
déchiffrer ngoại động từ /de.ʃi.fʁe/
- Đọc (bản viết bằng mật mã... ), giải mã; đọc hiểu, đọc nổi (chữ viết lạ, chữ viết không rõ).
- Đoán nổi, hiểu nổi (một câu đó... ).
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “déchiffrer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)