chiffrer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃi.fʁe/
Ngoại động từ
chiffrer ngoại động từ /ʃi.fʁe/
- Tính số.
- Chiffrer ses dépenses — tính số chi tiêu
- Đánh số.
- Chiffrer les pages d’un cahier — đánh số trang quyển vở
- Chuyển thành mật mã (một bức điện... ).
- Ghi dấu tên vào.
Trái nghĩa
Nội động từ
chiffrer nội động từ /ʃi.fʁe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “chiffrer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)