décidément
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.si.de.mɑ̃/
Phó từ
décidément /de.si.de.mɑ̃/
- Chắc chắn là, rõ ràng là.
- Décidément, cet homme est fou — chắc chắn là người đó điên
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Cương quyết.
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “décidément”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)