Bước tới nội dung

déclic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
déclic
/de.klik/
déclics
/de.klik/

déclic /de.klik/

  1. (Kỹ thuật) Cái chặn.
  2. Tiếng cạch chặn máy.

Tham khảo