décrochement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.kʁɔʃ.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| décrochement /de.kʁɔʃ.mɑ̃/ |
décrochements /de.kʁɔʃ.mɑ̃/ |
décrochement gđ /de.kʁɔʃ.mɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “décrochement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)