Bước tới nội dung

décrochement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.kʁɔʃ.mɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
décrochement
/de.kʁɔʃ.mɑ̃/
décrochements
/de.kʁɔʃ.mɑ̃/

décrochement /de.kʁɔʃ.mɑ̃/

  1. Sự tháo móc.
  2. (Địa lý; địa chất) Sự cắt trượt.

Tham khảo