défier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.fje/
Ngoại động từ
défier ngoại động từ /de.fje/
- Thách, thách thức.
- Défier quelqu'un de faire quelque chose — thách ai làm việc gì.
- Không sợ, bất chấp.
- Prix qui défient toute concourrence — giá (hời) bất chấp mọi sự cạnh tranh.
- Défier le danger — bất chấp nguy hiểm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “défier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)