défroqué
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.fʁɔ.ke/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | défroqué /de.fʁɔ.ke/ |
défroqués /de.fʁɔ.ke/ |
| Giống cái | défroquée /de.fʁɔ.ke/ |
défroqués /de.fʁɔ.ke/ |
défroqué /de.fʁɔ.ke/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| défroqué /de.fʁɔ.ke/ |
défroqués /de.fʁɔ.ke/ |
défroqué gđ /de.fʁɔ.ke/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “défroqué”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)