déguster
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.ɡys.te/
Ngoại động từ
déguster ngoại động từ /de.ɡys.te/
- Nếm.
- Déguster du vin — nếm rượu nho
- Nhắm nháp; thưởng thức.
- Déguster des friandises — nhắm nháp kẹo bánh
- Déguster un récit — thưởng thức một truyện ngắn
- déguster des coups — (thông tục) nếm đòn, bị đánh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “déguster”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)