Bước tới nội dung

déification

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.i.fi.ka.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
déification
/de.i.fi.ka.sjɔ̃/
déification
/de.i.fi.ka.sjɔ̃/

déification gc /de.i.fi.ka.sjɔ̃/

  1. Sự thần hóa, sự thánh hóa.
  2. (Nghĩa bóng) Sự thần thánh hóa.

Tham khảo