délinquance
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.lɛ̃.kɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| délinquance /de.lɛ̃.kɑ̃s/ |
délinquances /de.lɛ̃.kɑ̃s/ |
délinquance gc /de.lɛ̃.kɑ̃s/
- Tình trạng phạm tội (xét về mặt xã hội).
- Délinquance juvénile — tình trạng thanh thiếu niên phạm tội
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “délinquance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)