dément
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.mɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | dément /de.mɑ̃/ |
déments /de.mɑ̃/ |
| Giống cái | démente /de.mɑ̃t/ |
démentes /de.mɑ̃t/ |
dément /de.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | dément /de.mɑ̃/ |
déments /de.mɑ̃/ |
| Giống cái | démente /de.mɑ̃t/ |
démentes /de.mɑ̃t/ |
dément /de.mɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “dément”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)