Bước tới nội dung

démeubler

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.mœ.ble/

Ngoại động từ

démeubler ngoại động từ /de.mœ.ble/

  1. Lấy hết đồ đạc.
    Démeubler un appartement — lấy hết đồ đạc ở một căn hộ đi
    bouche démeublée — (thân mật) mồm rụng hết răng

Trái nghĩa

Tham khảo