démeubler
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.mœ.ble/
Ngoại động từ
démeubler ngoại động từ /de.mœ.ble/
- Lấy hết đồ đạc.
- Démeubler un appartement — lấy hết đồ đạc ở một căn hộ đi
- bouche démeublée — (thân mật) mồm rụng hết răng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “démeubler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)