démontage

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
démontage
/de.mɔ̃.taʒ/
démontages
/de.mɔ̃.taʒ/

démontage /de.mɔ̃.taʒ/

  1. Sự tháo.
    Le démontage d’une machine — sự tháo một cái máy

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]