montage
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /mɑːn.ˈtɑːʒ/
| [mɑːn.ˈtɑːʒ] |
Danh từ
montage /mɑːn.ˈtɑːʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “montage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mɔ̃.taʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| montage /mɔ̃.taʒ/ |
montages /mɔ̃.taʒ/ |
montage gđ /mɔ̃.taʒ/
- Sự chuyển lên cao.
- Sự bồng lên, sự dậy lên.
- Le montage du lait que l’on chauffe — sự bồng lên của sữa khi người ta đun
- (Kỹ thuật) Sự lắp, sự ráp, sự lắp ráp.
- (Điện ảnh) Sự dựng phim.
- (Đánh bài) (đánh cờ) sự chia đan.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “montage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)