déparier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.pa.ʁje/
Ngoại động từ
déparier ngoại động từ /de.pa.ʁje/
- Tách (con vật) khỏi cặp.
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Làm lẻ đôi.
- Déparier des gants — làm lẻ đôi găng, làm mất một chiếc găng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “déparier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)