dépayser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.pe.i.ze/
Ngoại động từ
dépayser ngoại động từ /de.pe.i.ze/
- Làm bỡ ngỡ, làm ngơ ngác.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Chuyển sang trước khác; làm chuyển môi trường.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dépayser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)