dépendant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.pɑ̃.dɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | dépendant /de.pɑ̃.dɑ̃/ |
dépendants /de.pɑ̃.dɑ̃/ |
| Giống cái | dépendante /de.pɑ̃.dɑ̃t/ |
dépendantes /de.pɑ̃.dɑ̃t/ |
dépendant /de.pɑ̃.dɑ̃/
- Phụ thuộc.
- Être dépendant de quelqu'un — phụ thuộc ai
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dépendant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)