dépendant

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực dépendant
/de.pɑ̃.dɑ̃/
dépendants
/de.pɑ̃.dɑ̃/
Giống cái dépendante
/de.pɑ̃.dɑ̃t/
dépendantes
/de.pɑ̃.dɑ̃t/

dépendant /de.pɑ̃.dɑ̃/

  1. Phụ thuộc.
    Être dépendant de quelqu'un — phụ thuộc ai

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]