autonome
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.tɔ.nɔm/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | autonome /ɔ.tɔ.nɔm/ |
autonomes /ɔ.tɔ.nɔm/ |
| Giống cái | autonome /ɔ.tɔ.nɔm/ |
autonomes /ɔ.tɔ.nɔm/ |
autonome /ɔ.tɔ.nɔm/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “autonome”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)