Bước tới nội dung

dépendeur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.pɑ̃.dœʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực dépendeur
/de.pɑ̃.dœʁ/
dépendeurs
/de.pɑ̃.dœʁ/
Giống cái dépendeur
/de.pɑ̃.dœʁ/
dépendeurs
/de.pɑ̃.dœʁ/

dépendeur /de.pɑ̃.dœʁ/

  1. (Grand dépendeur d'andouidouilles) (thông tục) người cao lớn bất tài, người to đầu dại.

Tham khảo