dépeupler
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.pœ.ple/
Ngoại động từ
dépeupler ngoại động từ /de.pœ.ple/
- Làm giảm số dân.
- dépeupler un étang — làm một ao bớt cá
- dépeupler une forêt — làm một rừng bớt cầm thú
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “dépeupler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)