Bước tới nội dung

dépiquage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.pi.kaʒ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
dépiquage
/de.pi.kaʒ/
dépiquage
/de.pi.kaʒ/

dépiquage /de.pi.kaʒ/

  1. Sự đập lúa, sự đạp lúa, sự trục lúa.

Tham khảo