déponent

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Tính từ[sửa]

déponent

  1. (Ngôn ngữ học) (ở) dạng trung gian.
    Verbe déponent — động từ dạng trung gian (tiếng La tinh)

Danh từ[sửa]

déponent

  1. (Ngôn ngữ học) Động từ dạng trung gian.

Tham khảo[sửa]