dépréciation
Giao diện
Xem thêm: depreciation
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.pʁe.sja.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dépréciation /de.pʁe.sja.sjɔ̃/ |
dépréciation /de.pʁe.sja.sjɔ̃/ |
dépréciation gc /de.pʁe.sja.sjɔ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “dépréciation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)