Bước tới nội dung

dérisoirement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.ʁi.zwaʁ.mɑ̃/

Phó từ

dérisoirement /de.ʁi.zwaʁ.mɑ̃/

  1. Không nghĩa lý , không đáng kể.

Tham khảo