Bước tới nội dung

dérouleuse

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.ʁu.løz/

Danh từ

dérouleuse gc /de.ʁu.løz/

  1. (Kỹ thuật) Máy bóc gỗ (để làm gỗ dán).
  2. Trục cuộn (dây điện.. ).

Tham khảo