Bước tới nội dung

déroutage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.ʁu.taʒ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
déroutage
/de.ʁu.taʒ/
déroutage
/de.ʁu.taʒ/

déroutage /de.ʁu.taʒ/

  1. Sự đổi hành trình (tàu, xe.. ).

Tham khảo