désaffecté
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.za.fɛk.te/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | désaffecté /de.za.fɛk.te/ |
désaffectés /de.za.fɛk.te/ |
| Giống cái | désaffectée /de.za.fɛk.te/ |
désaffectées /de.za.fɛk.te/ |
désaffecté /de.za.fɛk.te/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “désaffecté”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)